中文简体 | English | ฉบับภาษาไทย | Home  
Tin tức chính trị
Ấn tượng Nam Ninh
Cuộc sống Nam Ninh
Tư vấn Thương Mại
Dịch vụ du lịch
Hướng dẫn dịch vụ
Từ khóa: 

Lịch bay
2006-10-08
 
Lịch bay
2008-10-21
 
2008-09-06

Hành trình  Số chuyến bay  Thời gian cất cánh  Thời gian hạ cánh  Thời gian bay  Loại máy bay  Giá vé
Nam Ninh- Bắc Kinh    CA904
ZH9591
CA1336
CZ3285
HU7158
CA1376
 08:00
09:50
12:00
 16:50
17:20
19:20   
11:05
12:55
15:05
19:50
20:30
22:25 
2、3、5、7
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
737
737
737
 737
737
737
2050
Nam Ninh- Thành Đô   
 
ZH9563
 3U8774
 CA4328 08:05
21:25
21:35 
09:55
23:20
23:25
Hàng ngày
Hàng ngày
737
 319
737 
1030
Nam Ninh- Côn Minh  MU5768
 MU5762
 MU746
 CZ3863
 CZ3249 
10:30
17:50
15:45
19:20
19:50
11:40
18:15
16:55
20:30
21:05 
 2、3、5、7
Hàng ngày
3、5、7
2、3、5、6、7
2、4、6、
CN CRJ
737
 737
737
737
630
Nam Ninh- Thâm Quyến   ZH9907
CZ3273
MF8364
ZH9595
 MF8360 
 06:50
08:00
12:00
14:10
20:10
07:50
08:55
13:00
15:10
21:10 
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày 
737
 737
737
737
737
 890
Nam Ninh- Quảng Châu 09:00 CZ3295
ZH9555
HU7220
CZ3293
 ZH9579
 CZ3308
 ZH9604
CZ3332 
08:00
08:20
09:55
11:55
12:45
16:05
18:10
18:50 
09:20
11:00
12:50
13:50
17:10
19:25
19:55 
Hàng ngày
Hàng ngày
4、6、CN 
4、6、CN
Hàng ngày
Hàng ngày 
737
 737
737
737
737
 EMB
737
737 
730
Nam Ninh- Hàng Châu CZ3758
ZH9342 
16:40
17:50 
19:55
19:45
 Hàng ngày
Hàng ngày 
737
 737 
 1550
Nam Ninh- Trường Sa   CZ3271
CZ6497
CZ3758 
08:00
08:00
16:40
09:15
09:20
18:00 
 4、6、CN
2、4、6、CN
Hàng ngày
 737
737
737 
750
Nam Ninh- U Lỗ Mộc Tề   CZ6038 18:00  01:00+1  2、4、6、CN  737  2550
Nam Ninh- Trùng     GS7582
 CZ6038
 CZ3480 
Khánh17:30
18:00
18:50
18:55
19:20
20:10
2、4、6、CN
2、4、6、CN
4、6、CN 
 D328
737
737
940
Nam Ninh- Trịnh Châu     CZ3480  18:50  22:30  3、5、7  737  1260
Nam Ninh- Vũ Hán   MU2686
MU2758
SC4934
 SC4934
CZ3342 
10:20
13:25
17:45
18:00
22:20
12:05
14:55
19:15
19:30
23:50 
2、4、6、CN
 3、4、6、CN
3、6
2、4、5、7、CN
Hàng ngày
EMB
EMB
737
737
737 
1090
Nam Ninh- Sơn Đầu    
 
CZ3864 23:10  00:30+1 2、3、5、6、7  737 830
Nam Ninh- Phúc Châu  MF8364 12:00  15:05  Hàng ngày  737  1380
 Nam Ninh- Thượng Hải (Hồng Kiều)  FM9340
 CZ3261
 ZH9561
MU5398 
11:20
 11:40
 16:35
20:15
13:45
 13:55
 19:05
22:45 
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày
Hàng ngày 
737
 737
 737
 319 
1660
Nam Ninh- Nam Kinh   EMB
 
MU2758
CZ3263
ZH9543
ZH9543
13:25
16:05
12:00
13:20
16:40
19:20
14:10
15:40 
 3、4、6、CN
Hàng ngày
3、5
2、4、6、7、CN
737
737
737
1480
Nam Ninh- Nam Xương     CZ3263  16:05  17:35  Hàng ngày  737 1050
Nam Ninh- Tây An   CZ3275
 CZ3275
GS7582
GS7550 
08:05
16:00
17:30
18:00 
11:35
16:00
19:30
2、4、6、CN      
  3、5、7
2、4、6、CN       
3、5、7 
737
737
D328
D328 
1800

Nam Ninh- Quý Dương     
CZ3275
CZ3275
GS2610
GS7550
08:05
16:00
16:20
18:00 
09:05
17:00
17:20
19:00
2、4、6、CN
3、5、7
2、4、6、CN
3、5、7 
737
737
CRJ
D328
650
Nam Ninh- Thanh    ZH9543
ZH9543 
Đảo12:00
13:20
16 :10
17:10
2、4
2、4、6、7、CN
737
737 
 1940
Nam Ninh- Hạ Môn  192、
MF8360 20:10  23:05  Hàng ngày  737  1050
Nam Ninh- Hải Khẩu  GS7768
GS7782
CZ3341
HU488 
12:30
13:00
18:50
14:20 
13:30
14:05
14:50
15:20 
4、6、CN
3、5、7
Hàng ngày
D328
D328
737
737 
610
Nam Ninh- Tề Nam  SC4934
SC4934
17:45
18:00
  21:15
21:30
 3、6
2、4、6、7、CN 
737
737
 1840
Nam Ninh- Cáp Nhĩ Tân  CZ3283  09:00  15:30  3、5、7  737  2680
Nam Ninh- Ngô Châu  GS2647  14:00  14:40  2、4、6、CN  CRJ  600
Nam Ninh- Ôn Châu  CZ3271  08:00  11:35  3、5、7  737  1590
Nam Ninh- Thẩm Dương  ZH9342  17:50  22:40  Hàng ngày  737  2330
Nam Ninh- Ninh Ba  CZ3283 09:00   11:35  3、5、7  737  1480
Nam Ninh- Thái Nguyên  CZ6497 08:00  11:50  2、4、6、CN   737  1750


Chú ý: lịch bay trên chỉ dùng tham khảo, lịch chuẩn xin quý khách kiểm tra trong ngày trên máy tính, giá vé trên đây không bao gồm phí sân bay và phụ phí xăng dầu
Điện thoại tư vấn hàng không: 0771-2095160 (nhân công) 0771-2095180 (tự động)
Điện thoại phòng vé Cty hàng không nhân dân: 0771-2431459、2426688
 


Copyright Nanning Municipal Government All Rights Reserved.
englishinfo@nanning.gov.cn Your kindly feedback will be highly expected.